Tatran Bohunice
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Tatran Bohunice Resultados mais recentes
Tatran Bohunice Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tatran Bohunice ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Divize B
Tatran Bohunice ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Tatran Bohunice là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Divize B
Tatran Bohunice không ghi được bàn trong 15% tại Divize B
Bàn thua
Tatran Bohunice để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Divize B
Tatran Bohunice để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Tatran Bohunice đạt được 52% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tatran Bohunice đã tham gia trong Divize B
Tatran Bohunice tổng số bàn thắng mỗi trận 2.22 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Tatran Bohunice tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Tatran Bohunice tại Divize B
CDG thống kê
Tatran Bohunice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Divize B
Tatran Bohunice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Divize B
Tatran Bohunice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tatran Bohunice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Tatran Bohunice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Tatran Bohunice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Tatran Bohunice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Tatran Bohunice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Tatran Bohunice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
Tatran Bohunice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Divize B
Trong hiệp một, Tatran Bohunice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Divize B
Trong hiệp hai, Tatran Bohunice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tatran Bohunice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Tatran Bohunice có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Tatran Bohunice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Tatran Bohunice có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Tatran Bohunice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Tatran Bohunice có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
Tatran Bohunice thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Tatran Bohunice có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Tatran Bohunice thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Tatran Bohunice có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Tatran Bohunice thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Tatran Bohunice có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tatran Bohunice Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 7 | 3 | 62:22 | 40 | 79 | |
| 2 | 34 | 18 | 6 | 10 | 45:44 | 1 | 60 | |
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 69:45 | 24 | 59 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 60:42 | 18 | 59 | |
| 5 | 34 | 15 | 9 | 10 | 61:44 | 17 | 54 | |
| 6 | 34 | 16 | 5 | 13 | 61:46 | 15 | 53 | |
| 7 | 34 | 13 | 10 | 11 | 55:48 | 7 | 49 | |
| 8 | 34 | 13 | 9 | 12 | 44:48 | -4 | 48 | |
| 9 | 34 | 12 | 11 | 11 | 52:41 | 11 | 47 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 43:41 | 2 | 44 | |
| 11 | 34 | 12 | 8 | 14 | 48:56 | -8 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | 44:40 | 4 | 43 | |
| 13 | 34 | 10 | 11 | 13 | 40:39 | 1 | 41 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 47:57 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 7 | 12 | 15 | 42:68 | -26 | 33 | |
| 16 | 34 | 10 | 2 | 22 | 41:76 | -35 | 32 | |
| 17 | 34 | 8 | 5 | 21 | 30:59 | -29 | 29 | |
| 18 | 34 | 7 | 7 | 20 | 46:74 | -28 | 28 |
- Promotion
- Relegation